覆護 fù hù · phúc hộ Hán Việt: phúc hộ · Pinyin: fù hù Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 護 (hộ)Pinyinfù hùHán Việtphúc hộCấu tạo覆 + 護 · phúc + hộ nghĩa thành phần: phúc + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保护;庇佑。Tân Hoa Tự Điển 1.保护;庇佑。