覆拔 fù bá · phúc bạt Hán Việt: phúc bạt · Pinyin: fù bá Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 拔 (bạt)Pinyinfù báHán Việtphúc bạtCấu tạo覆 + 拔 · phúc + bạt nghĩa thành phần: phúc + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻占。Tân Hoa Tự Điển 1.攻占。