复按

fù àn phục án

Hán Việt: phục án · Pinyin: fù àn

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重加考核。《後漢書.卷一三.隗囂傳》:「尊任殘賊,信用姦佞,誅戮忠正,覆按口語,赤車奔馳,法冠晨夜,冤繫無辜,妄族眾庶。」也作「覆案」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"覆案"。

Eng

  • Cihui 覆按 fù'àn v. reexamine; reinvestigate