覆掌 fù zhǎng · phúc chưởng Hán Việt: phúc chưởng · Pinyin: fù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 掌 (chưởng)Pinyinfù zhǎngHán Việtphúc chưởngCấu tạo覆 + 掌 · phúc + chưởng nghĩa thành phần: phúc + chưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反掌。喻成事极易; 喻变化迅速。Tân Hoa Tự Điển 1.反掌。喻成事极易。 2.喻变化迅速。