覆掩

fù yǎn phúc yểm

Hán Việt: phúc yểm · Pinyin: fù yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮盖掩饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮盖掩饰。