覆救 fù jiù · phúc cứu Hán Việt: phúc cứu · Pinyin: fù jiù Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 救 (cứu)Pinyinfù jiùHán Việtphúc cứuCấu tạo覆 + 救 · phúc + cứu nghĩa thành phần: phúc + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩护救助。Tân Hoa Tự Điển 1.掩护救助。