覆敗
phúc bại
Hán Việt: phúc bại · Pinyin: fù bài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 失敗滅亡。《續漢書志.第一○.天文志上》:「不恤軍事,不協計慮,莽有覆敗之變見焉。」
Eng
- Cihui 覆敗 ùbài v. be overwhelmed/toppled (of an empire/etc.)
Hán Việt: phúc bại · Pinyin: fù bài