覆敦 fù dūn · phúc đôn Hán Việt: phúc đôn · Pinyin: fù dūn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 敦 (đôn)Pinyinfù dūnHán Việtphúc đônCấu tạo覆 + 敦 · phúc + đôn nghĩa thành phần: phúc + đôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指状如覆盂的山丘。Tân Hoa Tự Điển 1.指状如覆盂的山丘。