覆新 fù xīn · phúc tân Hán Việt: phúc tân · Pinyin: fù xīn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 新 (tân)Pinyinfù xīnHán Việtphúc tânCấu tạo覆 + 新 · phúc + tân nghĩa thành phần: phúc + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆始更新。指新年。Tân Hoa Tự Điển 1.覆始更新。指新年。