覆族 fù zú · phúc tộc Hán Việt: phúc tộc · Pinyin: fù zú Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 族 (tộc)Pinyinfù zúHán Việtphúc tộcCấu tạo覆 + 族 · phúc + tộc nghĩa thành phần: phúc + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灭族。Tân Hoa Tự Điển 1.灭族。