覆映 fù yìng · phúc ánh Hán Việt: phúc ánh · Pinyin: fù yìng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 映 (ánh)Pinyinfù yìngHán Việtphúc ánhCấu tạo覆 + 映 · phúc + ánh nghĩa thành phần: phúc + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笼罩。Tân Hoa Tự Điển 1.笼罩。