覆書 fù shū · phúc thư Hán Việt: phúc thư · Pinyin: fù shū Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 書 (thư)Pinyinfù shūHán Việtphúc thưCấu tạo覆 + 書 · phúc + thư nghĩa thành phần: phúc + thư Nghĩa EngCihui 覆書 ùshū v.o. reply to a letter ◆n. letter in reply