覆染 phúc nhiễm Hán Việt: phúc nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 染 (nhiễm)Hán Việtphúc nhiễmCấu tạo覆 + 染 · phúc + nhiễm nghĩa thành phần: phúc + nhiễm Nghĩa EngCihui 覆染 ùrǎn v. dye old clothes