覆案 fù àn · phúc án Hán Việt: phúc án · Pinyin: fù àn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 案 (án)Pinyinfù ànHán Việtphúc ánCấu tạo覆 + 案 · phúc + án nghĩa thành phần: phúc + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"覆按"; 审察;查究。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"覆按"。 2.审察;查究。