覆棋 fù qí · phúc kì Hán Việt: phúc kì · Pinyin: fù qí Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 棋 (kì)Pinyinfù qíHán Việtphúc kìCấu tạo覆 + 棋 · phúc + kì nghĩa thành phần: phúc + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指棋下过后﹐重新按原来下的顺序逐步演布﹐以验得失; 泛称下棋。Tân Hoa Tự Điển 1.指棋下过后﹐重新按原来下的顺序逐步演布﹐以验得失。 2.泛称下棋。