覆水
phúc thủy
Hán Việt: phúc thủy · Pinyin: fù shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 已倒出的水。喻事已成定局。
- Tân Hoa Tự Điển 1.已倒出的水。喻事已成定局。
ja
- JMdict spilt water|spilled water
Hán Việt: phúc thủy · Pinyin: fù shuǐ