覆海 fù hǎi · phúc hải Hán Việt: phúc hải · Pinyin: fù hǎi Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 海 (hải)Pinyinfù hǎiHán Việtphúc hảiCấu tạo覆 + 海 · phúc + hải nghĩa thành phần: phúc + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指有绘画﹑雕刻等装饰的天花板。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指有绘画﹑雕刻等装饰的天花板。