覆準 fù zhǔn · phúc chuẩn Hán Việt: phúc chuẩn · Pinyin: fù zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 準 (chuẩn)Pinyinfù zhǔnHán Việtphúc chuẩnCấu tạo覆 + 準 · phúc + chuẩn nghĩa thành phần: phúc + chuẩn