覆照

fù zhào phúc chiếu

Hán Việt: phúc chiếu · Pinyin: fù zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外交文书的一种。为乙方对甲方照会的覆文; 答复对方的照会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外交文书的一种。为乙方对甲方照会的覆文。 2.答复对方的照会。