覆理 fù lǐ · phúc lí Hán Việt: phúc lí · Pinyin: fù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 理 (lí)Pinyinfù lǐHán Việtphúc líCấu tạo覆 + 理 · phúc + lí nghĩa thành phần: phúc + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审理。Tân Hoa Tự Điển 1.审理。