覆甑

fù zèng phúc tắng

Hán Việt: phúc tắng · Pinyin: fù zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒置的甑。喻环境闭塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒置的甑。喻环境闭塞。