覆疏 fù shū · phúc sơ Hán Việt: phúc sơ · Pinyin: fù shū Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 疏 (sơ)Pinyinfù shūHán Việtphúc sơCấu tạo覆 + 疏 · phúc + sơ nghĩa thành phần: phúc + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复论辩。Tân Hoa Tự Điển 1.反复论辩。