覆短 fù duǎn · phúc đoản Hán Việt: phúc đoản · Pinyin: fù duǎn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 短 (đoản)Pinyinfù duǎnHán Việtphúc đoảnCấu tạo覆 + 短 · phúc + đoản nghĩa thành phần: phúc + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 护短﹐掩盖缺点或错误。Tân Hoa Tự Điển 1.护短﹐掩盖缺点或错误。