覆答

phúc đáp

Hán Việt: phúc đáp

Tổng quan

rả lời lại. phúc đáp phúc đáp ☆Trả lời lại.

Cấu tạo: (phúc) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rả lời lại. phúc đáp phúc đáp ☆Trả lời lại.