覆策 fù cè · phúc sách Hán Việt: phúc sách · Pinyin: fù cè Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 策 (sách)Pinyinfù cèHán Việtphúc sáchCấu tạo覆 + 策 · phúc + sách nghĩa thành phần: phúc + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 试策后﹐审核对策的内容。Tân Hoa Tự Điển 1.试策后﹐审核对策的内容。