覆算 fù suàn · phúc toán Hán Việt: phúc toán · Pinyin: fù suàn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 算 (toán)Pinyinfù suànHán Việtphúc toánCấu tạo覆 + 算 · phúc + toán nghĩa thành phần: phúc + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复核帐目。喻指清算并做出相应的处理。Tân Hoa Tự Điển 1.复核帐目。喻指清算并做出相应的处理。