覆翻 fù fān · phúc phiên Hán Việt: phúc phiên · Pinyin: fù fān Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 翻 (phiên)Pinyinfù fānHán Việtphúc phiênCấu tạo覆 + 翻 · phúc + phiên nghĩa thành phần: phúc + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾覆翻倒; 指反复无常。Tân Hoa Tự Điển 1.倾覆翻倒。 2.指反复无常。