覆翼 fù yì · phúc dực Hán Việt: phúc dực · Pinyin: fù yì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 翼 (dực)Pinyinfù yìHán Việtphúc dựcCấu tạo覆 + 翼 · phúc + dực nghĩa thành phần: phúc + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮蔽;保护。Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽;保护。