复育

fù yù phục dục

Hán Việt: phục dục · Pinyin: fù yù

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 庇護養育。《禮記.樂記》:「天地訢合,陰陽相得,煦嫗覆育萬物。」《漢書.卷八五.谷永杜鄴傳.谷永》:「察父悊兄覆育子弟,誠無以加!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚养;养育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚养;养育。

Eng

  • Cihui 覆育 fùyù v. protected by heaven and nourished by the earth