覆背

fù bèi phúc bối

Hán Việt: phúc bối · Pinyin: fù bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以整纸或绢覆衬装裱破旧的书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以整纸或绢覆衬装裱破旧的书画。