覆舟
phúc chu
Hán Việt: phúc chu · Pinyin: fù zhōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻船。喻败亡覆灭; 复查舟船﹐以防罅漏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.翻船。喻败亡覆灭。 2.复查舟船﹐以防罅漏。
Eng
- Cihui 覆舟 ùzhōu n. capsized boat M:¹tiáo
Hán Việt: phúc chu · Pinyin: fù zhōu