覆蔭

fù yīn phúc ấm

Hán Việt: phúc ấm · Pinyin: fù yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庇护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庇护。