覆落

fù luò phúc lạc

Hán Việt: phúc lạc · Pinyin: fù luò

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举考试及第后经复核而落第﹐称"覆落"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试及第后经复核而落第﹐称"覆落"。