覆蒙 fù méng · phúc mông Hán Việt: phúc mông · Pinyin: fù méng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蒙 (mông)Pinyinfù méngHán Việtphúc môngCấu tạo覆 + 蒙 · phúc + mông nghĩa thành phần: phúc + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遮盖之物。Tân Hoa Tự Điển 1.指遮盖之物。