覆蕉 fù jiāo · phúc tiêu Hán Việt: phúc tiêu · Pinyin: fù jiāo Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蕉 (tiêu)Pinyinfù jiāoHán Việtphúc tiêuCấu tạo覆 + 蕉 · phúc + tiêu nghĩa thành phần: phúc + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"覆鹿寻蕉"。