覆衣 fù yī · phúc y Hán Việt: phúc y · Pinyin: fù yī Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 衣 (y)Pinyinfù yīHán Việtphúc yCấu tạo覆 + 衣 · phúc + y nghĩa thành phần: phúc + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹覆被。谓以衣加惠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹覆被。谓以衣加惠。