覆核 phúc hạch Hán Việt: phúc hạch Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 核 (hạch)Hán Việtphúc hạchCấu tạo覆 + 核 · phúc + hạch nghĩa thành phần: phúc + hạch