覆視 fù shì · phúc thị Hán Việt: phúc thị · Pinyin: fù shì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 視 (thị)Pinyinfù shìHán Việtphúc thịCấu tạo覆 + 視 · phúc + thị nghĩa thành phần: phúc + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查核﹐察看。Tân Hoa Tự Điển 1.查核﹐察看。