覆診 fù zhěn · phúc chẩn Hán Việt: phúc chẩn · Pinyin: fù zhěn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 診 (chẩn)Pinyinfù zhěnHán Việtphúc chẩnCấu tạo覆 + 診 · phúc + chẩn nghĩa thành phần: phúc + chẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 再一次診斷。《老殘遊記》第三回:「今日吃兩帖,明日再來覆診。」也作「複診」。