覆試 fù shì · phúc thí Hán Việt: phúc thí · Pinyin: fù shì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 試 (thí)Pinyinfù shìHán Việtphúc thíCấu tạo覆 + 試 · phúc + thí nghĩa thành phần: phúc + thí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 復考。《宋史.卷三.太祖本紀三》:「庚申,覆試進士於講武殿,賜宋準及下第徐士廉等諸科百二十七人及第。」