覆諦 fù dì · phúc đế Hán Việt: phúc đế · Pinyin: fù dì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 諦 (đế)Pinyinfù dìHán Việtphúc đếCấu tạo覆 + 諦 · phúc + đế nghĩa thành phần: phúc + đế Nghĩa ViệtCihui phú đế (術語)覆俗諦之略。☸