覆講

fù jiǎng phúc giảng

Hán Việt: phúc giảng · Pinyin: fù jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phú giảng (雜語)師之講,弟子更反覆講之也。法華經化城喻品說十六王子覆講法華經。法華玄義六曰:「十六王子覆講法華。」☸