覆議 phúc nghị Hán Việt: phúc nghị Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 議 (nghị)Hán Việtphúc nghịCấu tạo覆 + 議 · phúc + nghị nghĩa thành phần: phúc + nghị Nghĩa EngCihui 覆議 ⁰fùyì v. discuss again ◆n. renewal of discussion