覆診 fù zhěn · phúc chẩn Hán Việt: phúc chẩn · Pinyin: fù zhěn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 診 (chẩn)Pinyinfù zhěnHán Việtphúc chẩnCấu tạo覆 + 診 · phúc + chẩn nghĩa thành phần: phúc + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再次诊治。Tân Hoa Tự Điển 1.再次诊治。