覆試 fù shì · phúc thí Hán Việt: phúc thí · Pinyin: fù shì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 試 (thí)Pinyinfù shìHán Việtphúc thíCấu tạo覆 + 試 · phúc + thí nghĩa thành phần: phúc + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有的考试分二场﹐第一场叫做初试﹐第二场叫做覆试。Tân Hoa Tự Điển 1.有的考试分二场﹐第一场叫做初试﹐第二场叫做覆试。