覆誦 fù sòng · phúc tụng Hán Việt: phúc tụng · Pinyin: fù sòng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 誦 (tụng)Pinyinfù sòngHán Việtphúc tụngCấu tạo覆 + 誦 · phúc + tụng nghĩa thành phần: phúc + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹背诵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹背诵。