覆諦 fù dì · phúc đế Hán Việt: phúc đế · Pinyin: fù dì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 諦 (đế)Pinyinfù dìHán Việtphúc đếCấu tạo覆 + 諦 · phúc + đế nghĩa thành phần: phúc + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。颠倒的道理。谓颠倒真理。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。颠倒的道理。谓颠倒真理。