复逆

fù nì phục nghịch

Hán Việt: phục nghịch · Pinyin: fù nì

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (nghịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預料。晉.夏侯湛〈東方朔畫贊〉:「周給敏捷之辯,支離覆逆之數。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预测逆料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预测逆料。

Eng

  • Cihui 覆逆 fùnì v. <wr.> expect; predict