覆選 phúc tuyển Hán Việt: phúc tuyển Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 選 (tuyển)Hán Việtphúc tuyểnCấu tạo覆 + 選 · phúc + tuyển nghĩa thành phần: phúc + tuyển Nghĩa EngCihui 覆選 fùxuǎn n. 1. election by delegates 2. run-off election