覆遫 fù chì Pinyin: fù chì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 遫Pinyinfù chìCấu tạo覆 + 遫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"覆坼"; 突击检查。亦谓检察探视。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"覆坼"。 2.突击检查。亦谓检察探视。